Chuyển đổi newton mét/giây sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton mét/giây [newton meter/second] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
newton mét/giây
Định nghĩa: newton mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 newton mét/giây bằng 1 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi newton mét/giây sang kilocalo (th)/phút
| newton mét/giây [newton meter/second] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 newton mét/giây | 0.000143 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 newton mét/giây | 0.001434 kilocalo (th)/phút |
| 1 newton mét/giây | 0.0143 kilocalo (th)/phút |
| 2 newton mét/giây | 0.0287 kilocalo (th)/phút |
| 3 newton mét/giây | 0.0430 kilocalo (th)/phút |
| 5 newton mét/giây | 0.0717 kilocalo (th)/phút |
| 10 newton mét/giây | 0.1434 kilocalo (th)/phút |
| 20 newton mét/giây | 0.2868 kilocalo (th)/phút |
| 50 newton mét/giây | 0.7170 kilocalo (th)/phút |
| 100 newton mét/giây | 1.43 kilocalo (th)/phút |
| 1000 newton mét/giây | 14.34 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi newton mét/giây sang kilocalo (th)/phút
1 newton mét/giây = 0.014340 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 69.73 newton mét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton mét/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 newton mét/giây = 15 × 0.014340 kilocalo (th)/phút = 0.215105 kilocalo (th)/phút