Chuyển đổi newton mét/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton mét/giây [newton meter/second] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
newton mét/giây
Định nghĩa: newton mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 newton mét/giây bằng 1 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi newton mét/giây sang kilocalo (th)/giờ
| newton mét/giây [newton meter/second] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 newton mét/giây | 0.008604 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 newton mét/giây | 0.0860 kilocalo (th)/giờ |
| 1 newton mét/giây | 0.8604 kilocalo (th)/giờ |
| 2 newton mét/giây | 1.72 kilocalo (th)/giờ |
| 3 newton mét/giây | 2.58 kilocalo (th)/giờ |
| 5 newton mét/giây | 4.30 kilocalo (th)/giờ |
| 10 newton mét/giây | 8.60 kilocalo (th)/giờ |
| 20 newton mét/giây | 17.21 kilocalo (th)/giờ |
| 50 newton mét/giây | 43.02 kilocalo (th)/giờ |
| 100 newton mét/giây | 86.04 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 newton mét/giây | 860.42 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi newton mét/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 newton mét/giây = 0.860421 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 1.16 newton mét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton mét/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 newton mét/giây = 15 × 0.860421 kilocalo (th)/giờ = 12.91 kilocalo (th)/giờ