Chuyển đổi newton mét/giây sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton mét/giây [newton meter/second] sang đơn vị joule/phút [J/min]
newton mét/giây
Định nghĩa: newton mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 newton mét/giây bằng 1 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi newton mét/giây sang joule/phút
| newton mét/giây [newton meter/second] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 newton mét/giây | 0.6000 joule/phút |
| 0.10 newton mét/giây | 6.00 joule/phút |
| 1 newton mét/giây | 60.00 joule/phút |
| 2 newton mét/giây | 120.00 joule/phút |
| 3 newton mét/giây | 180.00 joule/phút |
| 5 newton mét/giây | 300.00 joule/phút |
| 10 newton mét/giây | 600.00 joule/phút |
| 20 newton mét/giây | 1200 joule/phút |
| 50 newton mét/giây | 3000 joule/phút |
| 100 newton mét/giây | 6000 joule/phút |
| 1000 newton mét/giây | 60000 joule/phút |
Cách chuyển đổi newton mét/giây sang joule/phút
1 newton mét/giây = 60.00 joule/phút
1 joule/phút = 0.016667 newton mét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton mét/giây sang joule/phút:
15 newton mét/giây = 15 × 60.00 joule/phút = 900.00 joule/phút