Chuyển đổi hectojoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectojoule/giây [hJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
hectojoule/giây
Định nghĩa: hectojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 hectojoule/giây bằng 100 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi hectojoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
| hectojoule/giây [hJ/s] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 hectojoule/giây | 0.8604 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 hectojoule/giây | 8.60 kilocalo (th)/giờ |
| 1 hectojoule/giây | 86.04 kilocalo (th)/giờ |
| 2 hectojoule/giây | 172.08 kilocalo (th)/giờ |
| 3 hectojoule/giây | 258.13 kilocalo (th)/giờ |
| 5 hectojoule/giây | 430.21 kilocalo (th)/giờ |
| 10 hectojoule/giây | 860.42 kilocalo (th)/giờ |
| 20 hectojoule/giây | 1721 kilocalo (th)/giờ |
| 50 hectojoule/giây | 4302 kilocalo (th)/giờ |
| 100 hectojoule/giây | 8604 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 hectojoule/giây | 86042 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi hectojoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 hectojoule/giây = 86.04 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.011622 hectojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectojoule/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 hectojoule/giây = 15 × 86.04 kilocalo (th)/giờ = 1291 kilocalo (th)/giờ