Chuyển đổi centiwatt sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiwatt [cW] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
centiwatt
Định nghĩa: centiwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centiwatt bằng 0.01 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi centiwatt sang kilocalo (IT)/giây
| centiwatt [cW] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 centiwatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 centiwatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 1 centiwatt | 0.000002 kilocalo (IT)/giây |
| 2 centiwatt | 0.000005 kilocalo (IT)/giây |
| 3 centiwatt | 0.000007 kilocalo (IT)/giây |
| 5 centiwatt | 0.000012 kilocalo (IT)/giây |
| 10 centiwatt | 0.000024 kilocalo (IT)/giây |
| 20 centiwatt | 0.000048 kilocalo (IT)/giây |
| 50 centiwatt | 0.000119 kilocalo (IT)/giây |
| 100 centiwatt | 0.000239 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 centiwatt | 0.002388 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi centiwatt sang kilocalo (IT)/giây
1 centiwatt = 0.000002 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 418680 centiwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiwatt sang kilocalo (IT)/giây:
15 centiwatt = 15 × 0.000002 kilocalo (IT)/giây = 0.000036 kilocalo (IT)/giây