Chuyển đổi centiwatt sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiwatt [cW] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
centiwatt
Định nghĩa: centiwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centiwatt bằng 0.01 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi centiwatt sang calo (th)/phút
| centiwatt [cW] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 centiwatt | 0.001434 calo (th)/phút |
| 0.10 centiwatt | 0.0143 calo (th)/phút |
| 1 centiwatt | 0.1434 calo (th)/phút |
| 2 centiwatt | 0.2868 calo (th)/phút |
| 3 centiwatt | 0.4302 calo (th)/phút |
| 5 centiwatt | 0.7170 calo (th)/phút |
| 10 centiwatt | 1.43 calo (th)/phút |
| 20 centiwatt | 2.87 calo (th)/phút |
| 50 centiwatt | 7.17 calo (th)/phút |
| 100 centiwatt | 14.34 calo (th)/phút |
| 1000 centiwatt | 143.40 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi centiwatt sang calo (th)/phút
1 centiwatt = 0.143403 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 6.97 centiwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiwatt sang calo (th)/phút:
15 centiwatt = 15 × 0.143403 calo (th)/phút = 2.15 calo (th)/phút