Chuyển đổi centiwatt sang calo (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiwatt [cW] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
centiwatt [cW]
calo (IT)/phút [cal/min]

centiwatt

Định nghĩa: centiwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centiwatt bằng 0.01 watt.

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

Bảng chuyển đổi centiwatt sang calo (IT)/phút

centiwatt [cW] calo (IT)/phút [cal/min]
0.01 centiwatt 0.001433 calo (IT)/phút
0.10 centiwatt 0.0143 calo (IT)/phút
1 centiwatt 0.1433 calo (IT)/phút
2 centiwatt 0.2866 calo (IT)/phút
3 centiwatt 0.4299 calo (IT)/phút
5 centiwatt 0.7165 calo (IT)/phút
10 centiwatt 1.43 calo (IT)/phút
20 centiwatt 2.87 calo (IT)/phút
50 centiwatt 7.17 calo (IT)/phút
100 centiwatt 14.33 calo (IT)/phút
1000 centiwatt 143.31 calo (IT)/phút

Cách chuyển đổi centiwatt sang calo (IT)/phút

1 centiwatt = 0.143308 calo (IT)/phút

1 calo (IT)/phút = 6.98 centiwatt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centiwatt sang calo (IT)/phút:
15 centiwatt = 15 × 0.143308 calo (IT)/phút = 2.15 calo (IT)/phút

Chuyển đổi centiwatt sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.