Chuyển đổi centijoule/giây sang tấn (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centijoule/giây [cJ/s] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
centijoule/giây
Định nghĩa: centijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centijoule/giây bằng 0.01 watt.
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
Bảng chuyển đổi centijoule/giây sang tấn (làm lạnh)
| centijoule/giây [cJ/s] | tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 centijoule/giây | 0.000000 tấn (làm lạnh) |
| 0.10 centijoule/giây | 0.000000 tấn (làm lạnh) |
| 1 centijoule/giây | 0.000003 tấn (làm lạnh) |
| 2 centijoule/giây | 0.000006 tấn (làm lạnh) |
| 3 centijoule/giây | 0.000009 tấn (làm lạnh) |
| 5 centijoule/giây | 0.000014 tấn (làm lạnh) |
| 10 centijoule/giây | 0.000028 tấn (làm lạnh) |
| 20 centijoule/giây | 0.000057 tấn (làm lạnh) |
| 50 centijoule/giây | 0.000142 tấn (làm lạnh) |
| 100 centijoule/giây | 0.000284 tấn (làm lạnh) |
| 1000 centijoule/giây | 0.002843 tấn (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi centijoule/giây sang tấn (làm lạnh)
1 centijoule/giây = 0.000003 tấn (làm lạnh)
1 tấn (làm lạnh) = 351685 centijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centijoule/giây sang tấn (làm lạnh):
15 centijoule/giây = 15 × 0.000003 tấn (làm lạnh) = 0.000043 tấn (làm lạnh)