Chuyển đổi centijoule/giây sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centijoule/giây [cJ/s] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
centijoule/giây
Định nghĩa: centijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centijoule/giây bằng 0.01 watt.
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
Bảng chuyển đổi centijoule/giây sang Btu (IT)/phút
| centijoule/giây [cJ/s] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 centijoule/giây | 0.000006 Btu (IT)/phút |
| 0.10 centijoule/giây | 0.000057 Btu (IT)/phút |
| 1 centijoule/giây | 0.000569 Btu (IT)/phút |
| 2 centijoule/giây | 0.001137 Btu (IT)/phút |
| 3 centijoule/giây | 0.001706 Btu (IT)/phút |
| 5 centijoule/giây | 0.002843 Btu (IT)/phút |
| 10 centijoule/giây | 0.005687 Btu (IT)/phút |
| 20 centijoule/giây | 0.0114 Btu (IT)/phút |
| 50 centijoule/giây | 0.0284 Btu (IT)/phút |
| 100 centijoule/giây | 0.0569 Btu (IT)/phút |
| 1000 centijoule/giây | 0.5687 Btu (IT)/phút |
Cách chuyển đổi centijoule/giây sang Btu (IT)/phút
1 centijoule/giây = 0.000569 Btu (IT)/phút
1 Btu (IT)/phút = 1758 centijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centijoule/giây sang Btu (IT)/phút:
15 centijoule/giây = 15 × 0.000569 Btu (IT)/phút = 0.008530 Btu (IT)/phút