Chuyển đổi centijoule/giây sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centijoule/giây [cJ/s] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
centijoule/giây
Định nghĩa: centijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centijoule/giây bằng 0.01 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi centijoule/giây sang mã lực
| centijoule/giây [cJ/s] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centijoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 0.10 centijoule/giây | 0.000001 mã lực |
| 1 centijoule/giây | 0.000013 mã lực |
| 2 centijoule/giây | 0.000027 mã lực |
| 3 centijoule/giây | 0.000040 mã lực |
| 5 centijoule/giây | 0.000067 mã lực |
| 10 centijoule/giây | 0.000134 mã lực |
| 20 centijoule/giây | 0.000268 mã lực |
| 50 centijoule/giây | 0.000671 mã lực |
| 100 centijoule/giây | 0.001341 mã lực |
| 1000 centijoule/giây | 0.0134 mã lực |
Cách chuyển đổi centijoule/giây sang mã lực
1 centijoule/giây = 0.000013 mã lực
1 mã lực = 74570 centijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centijoule/giây sang mã lực:
15 centijoule/giây = 15 × 0.000013 mã lực = 0.000201 mã lực