Chuyển đổi centijoule/giây sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centijoule/giây [cJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
centijoule/giây
Định nghĩa: centijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centijoule/giây bằng 0.01 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi centijoule/giây sang kilocalo (th)/giây
| centijoule/giây [cJ/s] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 centijoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 centijoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 1 centijoule/giây | 0.000002 kilocalo (th)/giây |
| 2 centijoule/giây | 0.000005 kilocalo (th)/giây |
| 3 centijoule/giây | 0.000007 kilocalo (th)/giây |
| 5 centijoule/giây | 0.000012 kilocalo (th)/giây |
| 10 centijoule/giây | 0.000024 kilocalo (th)/giây |
| 20 centijoule/giây | 0.000048 kilocalo (th)/giây |
| 50 centijoule/giây | 0.000120 kilocalo (th)/giây |
| 100 centijoule/giây | 0.000239 kilocalo (th)/giây |
| 1000 centijoule/giây | 0.002390 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi centijoule/giây sang kilocalo (th)/giây
1 centijoule/giây = 0.000002 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 418400 centijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centijoule/giây sang kilocalo (th)/giây:
15 centijoule/giây = 15 × 0.000002 kilocalo (th)/giây = 0.000036 kilocalo (th)/giây