Chuyển đổi centijoule/giây sang mã lực (nước)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centijoule/giây [cJ/s] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
centijoule/giây [cJ/s]
mã lực (nước) [horsepower (water)]

centijoule/giây

Định nghĩa: centijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centijoule/giây bằng 0.01 watt.

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

Bảng chuyển đổi centijoule/giây sang mã lực (nước)

centijoule/giây [cJ/s] mã lực (nước) [horsepower (water)]
0.01 centijoule/giây 0.000000 mã lực (nước)
0.10 centijoule/giây 0.000001 mã lực (nước)
1 centijoule/giây 0.000013 mã lực (nước)
2 centijoule/giây 0.000027 mã lực (nước)
3 centijoule/giây 0.000040 mã lực (nước)
5 centijoule/giây 0.000067 mã lực (nước)
10 centijoule/giây 0.000134 mã lực (nước)
20 centijoule/giây 0.000268 mã lực (nước)
50 centijoule/giây 0.000670 mã lực (nước)
100 centijoule/giây 0.001340 mã lực (nước)
1000 centijoule/giây 0.0134 mã lực (nước)

Cách chuyển đổi centijoule/giây sang mã lực (nước)

1 centijoule/giây = 0.000013 mã lực (nước)

1 mã lực (nước) = 74604 centijoule/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centijoule/giây sang mã lực (nước):
15 centijoule/giây = 15 × 0.000013 mã lực (nước) = 0.000201 mã lực (nước)

Chuyển đổi centijoule/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.