Chuyển đổi centijoule/giây sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centijoule/giây [cJ/s] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
centijoule/giây
Định nghĩa: centijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centijoule/giây bằng 0.01 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi centijoule/giây sang calo (th)/giây
| centijoule/giây [cJ/s] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 centijoule/giây | 0.000024 calo (th)/giây |
| 0.10 centijoule/giây | 0.000239 calo (th)/giây |
| 1 centijoule/giây | 0.002390 calo (th)/giây |
| 2 centijoule/giây | 0.004780 calo (th)/giây |
| 3 centijoule/giây | 0.007170 calo (th)/giây |
| 5 centijoule/giây | 0.0120 calo (th)/giây |
| 10 centijoule/giây | 0.0239 calo (th)/giây |
| 20 centijoule/giây | 0.0478 calo (th)/giây |
| 50 centijoule/giây | 0.1195 calo (th)/giây |
| 100 centijoule/giây | 0.2390 calo (th)/giây |
| 1000 centijoule/giây | 2.39 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi centijoule/giây sang calo (th)/giây
1 centijoule/giây = 0.002390 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 418.40 centijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centijoule/giây sang calo (th)/giây:
15 centijoule/giây = 15 × 0.002390 calo (th)/giây = 0.035851 calo (th)/giây