Chuyển đổi vara castellana sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara castellana [vara castellana] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi vara castellana sang Shaku (Nhật Bản)
| vara castellana [vara castellana] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 vara castellana | 0.0276 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 vara castellana | 0.2756 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 vara castellana | 2.76 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 vara castellana | 5.51 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 vara castellana | 8.27 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 vara castellana | 13.78 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 vara castellana | 27.56 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 vara castellana | 55.12 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 vara castellana | 137.80 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 vara castellana | 275.60 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 vara castellana | 2756 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi vara castellana sang Shaku (Nhật Bản)
1 vara castellana = 2.76 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.362844 vara castellana
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara castellana sang Shaku (Nhật Bản):
15 vara castellana = 15 × 2.76 Shaku (Nhật Bản) = 41.34 Shaku (Nhật Bản)