Chuyển đổi vara castellana sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara castellana [vara castellana] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi vara castellana sang Chi (Trung Quốc)
| vara castellana [vara castellana] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 vara castellana | 0.0251 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 vara castellana | 0.2505 Chi (Trung Quốc) |
| 1 vara castellana | 2.51 Chi (Trung Quốc) |
| 2 vara castellana | 5.01 Chi (Trung Quốc) |
| 3 vara castellana | 7.52 Chi (Trung Quốc) |
| 5 vara castellana | 12.53 Chi (Trung Quốc) |
| 10 vara castellana | 25.05 Chi (Trung Quốc) |
| 20 vara castellana | 50.11 Chi (Trung Quốc) |
| 50 vara castellana | 125.27 Chi (Trung Quốc) |
| 100 vara castellana | 250.55 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 vara castellana | 2505 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi vara castellana sang Chi (Trung Quốc)
1 vara castellana = 2.51 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.399129 vara castellana
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara castellana sang Chi (Trung Quốc):
15 vara castellana = 15 × 2.51 Chi (Trung Quốc) = 37.58 Chi (Trung Quốc)