Chuyển đổi vara castellana sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara castellana [vara castellana] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi vara castellana sang ngón tay (vải)
| vara castellana [vara castellana] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 vara castellana | 0.0731 ngón tay (vải) |
| 0.10 vara castellana | 0.7307 ngón tay (vải) |
| 1 vara castellana | 7.31 ngón tay (vải) |
| 2 vara castellana | 14.61 ngón tay (vải) |
| 3 vara castellana | 21.92 ngón tay (vải) |
| 5 vara castellana | 36.53 ngón tay (vải) |
| 10 vara castellana | 73.07 ngón tay (vải) |
| 20 vara castellana | 146.13 ngón tay (vải) |
| 50 vara castellana | 365.33 ngón tay (vải) |
| 100 vara castellana | 730.67 ngón tay (vải) |
| 1000 vara castellana | 7307 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi vara castellana sang ngón tay (vải)
1 vara castellana = 7.31 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.136861 vara castellana
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara castellana sang ngón tay (vải):
15 vara castellana = 15 × 7.31 ngón tay (vải) = 109.60 ngón tay (vải)