Chuyển đổi vara castellana sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara castellana [vara castellana] sang đơn vị khẩu độ [cl]
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi vara castellana sang khẩu độ
| vara castellana [vara castellana] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 vara castellana | 32.88 khẩu độ |
| 0.10 vara castellana | 328.80 khẩu độ |
| 1 vara castellana | 3288 khẩu độ |
| 2 vara castellana | 6576 khẩu độ |
| 3 vara castellana | 9864 khẩu độ |
| 5 vara castellana | 16440 khẩu độ |
| 10 vara castellana | 32880 khẩu độ |
| 20 vara castellana | 65760 khẩu độ |
| 50 vara castellana | 164400 khẩu độ |
| 100 vara castellana | 328800 khẩu độ |
| 1000 vara castellana | 3288000 khẩu độ |
Cách chuyển đổi vara castellana sang khẩu độ
1 vara castellana = 3288 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.000304 vara castellana
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara castellana sang khẩu độ:
15 vara castellana = 15 × 3288 khẩu độ = 49320 khẩu độ