Chuyển đổi vara castellana sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara castellana [vara castellana] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi vara castellana sang Cun (Đài Loan)
| vara castellana [vara castellana] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 vara castellana | 0.2756 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 vara castellana | 2.76 Cun (Đài Loan) |
| 1 vara castellana | 27.56 Cun (Đài Loan) |
| 2 vara castellana | 55.12 Cun (Đài Loan) |
| 3 vara castellana | 82.68 Cun (Đài Loan) |
| 5 vara castellana | 137.80 Cun (Đài Loan) |
| 10 vara castellana | 275.60 Cun (Đài Loan) |
| 20 vara castellana | 551.20 Cun (Đài Loan) |
| 50 vara castellana | 1378 Cun (Đài Loan) |
| 100 vara castellana | 2756 Cun (Đài Loan) |
| 1000 vara castellana | 27560 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi vara castellana sang Cun (Đài Loan)
1 vara castellana = 27.56 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.036284 vara castellana
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara castellana sang Cun (Đài Loan):
15 vara castellana = 15 × 27.56 Cun (Đài Loan) = 413.40 Cun (Đài Loan)