Chuyển đổi vara castellana sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara castellana [vara castellana] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi vara castellana sang Sazhen (Nga)
| vara castellana [vara castellana] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 vara castellana | 0.003914 Sazhen (Nga) |
| 0.10 vara castellana | 0.0391 Sazhen (Nga) |
| 1 vara castellana | 0.3914 Sazhen (Nga) |
| 2 vara castellana | 0.7829 Sazhen (Nga) |
| 3 vara castellana | 1.17 Sazhen (Nga) |
| 5 vara castellana | 1.96 Sazhen (Nga) |
| 10 vara castellana | 3.91 Sazhen (Nga) |
| 20 vara castellana | 7.83 Sazhen (Nga) |
| 50 vara castellana | 19.57 Sazhen (Nga) |
| 100 vara castellana | 39.14 Sazhen (Nga) |
| 1000 vara castellana | 391.43 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi vara castellana sang Sazhen (Nga)
1 vara castellana = 0.391429 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 2.55 vara castellana
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara castellana sang Sazhen (Nga):
15 vara castellana = 15 × 0.391429 Sazhen (Nga) = 5.87 Sazhen (Nga)