Chuyển đổi vara castellana sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara castellana [vara castellana] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi vara castellana sang độ rộng bàn tay
| vara castellana [vara castellana] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 vara castellana | 0.1096 độ rộng bàn tay |
| 0.10 vara castellana | 1.10 độ rộng bàn tay |
| 1 vara castellana | 10.96 độ rộng bàn tay |
| 2 vara castellana | 21.92 độ rộng bàn tay |
| 3 vara castellana | 32.88 độ rộng bàn tay |
| 5 vara castellana | 54.80 độ rộng bàn tay |
| 10 vara castellana | 109.60 độ rộng bàn tay |
| 20 vara castellana | 219.20 độ rộng bàn tay |
| 50 vara castellana | 548.00 độ rộng bàn tay |
| 100 vara castellana | 1096 độ rộng bàn tay |
| 1000 vara castellana | 10960 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi vara castellana sang độ rộng bàn tay
1 vara castellana = 10.96 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.091241 vara castellana
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara castellana sang độ rộng bàn tay:
15 vara castellana = 15 × 10.96 độ rộng bàn tay = 164.40 độ rộng bàn tay