Chuyển đổi Braca (Brazil) sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Brazil) [braça] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Brazil) sang Sazhen (Nga)
| Braca (Brazil) [braça] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Brazil) | 0.0103 Sazhen (Nga) |
| 0.10 Braca (Brazil) | 0.1031 Sazhen (Nga) |
| 1 Braca (Brazil) | 1.03 Sazhen (Nga) |
| 2 Braca (Brazil) | 2.06 Sazhen (Nga) |
| 3 Braca (Brazil) | 3.09 Sazhen (Nga) |
| 5 Braca (Brazil) | 5.16 Sazhen (Nga) |
| 10 Braca (Brazil) | 10.31 Sazhen (Nga) |
| 20 Braca (Brazil) | 20.62 Sazhen (Nga) |
| 50 Braca (Brazil) | 51.56 Sazhen (Nga) |
| 100 Braca (Brazil) | 103.11 Sazhen (Nga) |
| 1000 Braca (Brazil) | 1031 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi Braca (Brazil) sang Sazhen (Nga)
1 Braca (Brazil) = 1.03 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 0.969818 Braca (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Brazil) sang Sazhen (Nga):
15 Braca (Brazil) = 15 × 1.03 Sazhen (Nga) = 15.47 Sazhen (Nga)