Chuyển đổi Braca (Brazil) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Brazil) [braça] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Brazil) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| Braca (Brazil) [braça] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Brazil) | 0.0777 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 Braca (Brazil) | 0.7770 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 Braca (Brazil) | 7.77 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 Braca (Brazil) | 15.54 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 Braca (Brazil) | 23.31 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 Braca (Brazil) | 38.85 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 Braca (Brazil) | 77.70 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 Braca (Brazil) | 155.40 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 Braca (Brazil) | 388.51 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 Braca (Brazil) | 777.02 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 Braca (Brazil) | 7770 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Braca (Brazil) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Braca (Brazil) = 7.77 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.128697 Braca (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Brazil) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 Braca (Brazil) = 15 × 7.77 Amsterdam foot (Hà Lan) = 116.55 Amsterdam foot (Hà Lan)