Chuyển đổi Braca (Brazil) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Brazil) [braça] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Brazil) sang cubit (Anh)
| Braca (Brazil) [braça] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Brazil) | 0.0481 cubit (Anh) |
| 0.10 Braca (Brazil) | 0.4812 cubit (Anh) |
| 1 Braca (Brazil) | 4.81 cubit (Anh) |
| 2 Braca (Brazil) | 9.62 cubit (Anh) |
| 3 Braca (Brazil) | 14.44 cubit (Anh) |
| 5 Braca (Brazil) | 24.06 cubit (Anh) |
| 10 Braca (Brazil) | 48.12 cubit (Anh) |
| 20 Braca (Brazil) | 96.24 cubit (Anh) |
| 50 Braca (Brazil) | 240.59 cubit (Anh) |
| 100 Braca (Brazil) | 481.19 cubit (Anh) |
| 1000 Braca (Brazil) | 4812 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Braca (Brazil) sang cubit (Anh)
1 Braca (Brazil) = 4.81 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.207818 Braca (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Brazil) sang cubit (Anh):
15 Braca (Brazil) = 15 × 4.81 cubit (Anh) = 72.18 cubit (Anh)