Chuyển đổi Braca (Brazil) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Brazil) [braça] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Brazil) sang Pied du roi (Pháp)
| Braca (Brazil) [braça] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Brazil) | 0.0677 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Braca (Brazil) | 0.6773 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Braca (Brazil) | 6.77 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Braca (Brazil) | 13.55 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Braca (Brazil) | 20.32 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Braca (Brazil) | 33.86 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Braca (Brazil) | 67.73 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Braca (Brazil) | 135.45 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Braca (Brazil) | 338.63 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Braca (Brazil) | 677.26 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Braca (Brazil) | 6773 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Braca (Brazil) sang Pied du roi (Pháp)
1 Braca (Brazil) = 6.77 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.147654 Braca (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Brazil) sang Pied du roi (Pháp):
15 Braca (Brazil) = 15 × 6.77 Pied du roi (Pháp) = 101.59 Pied du roi (Pháp)