Chuyển đổi Braca (Brazil) sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Brazil) [braça] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Brazil) sang hải lý (Anh)
| Braca (Brazil) [braça] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Brazil) | 0.000012 hải lý (Anh) |
| 0.10 Braca (Brazil) | 0.000119 hải lý (Anh) |
| 1 Braca (Brazil) | 0.001187 hải lý (Anh) |
| 2 Braca (Brazil) | 0.002374 hải lý (Anh) |
| 3 Braca (Brazil) | 0.003561 hải lý (Anh) |
| 5 Braca (Brazil) | 0.005936 hải lý (Anh) |
| 10 Braca (Brazil) | 0.0119 hải lý (Anh) |
| 20 Braca (Brazil) | 0.0237 hải lý (Anh) |
| 50 Braca (Brazil) | 0.0594 hải lý (Anh) |
| 100 Braca (Brazil) | 0.1187 hải lý (Anh) |
| 1000 Braca (Brazil) | 1.19 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi Braca (Brazil) sang hải lý (Anh)
1 Braca (Brazil) = 0.001187 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 842.36 Braca (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Brazil) sang hải lý (Anh):
15 Braca (Brazil) = 15 × 0.001187 hải lý (Anh) = 0.017807 hải lý (Anh)