Chuyển đổi Braca (Brazil) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Brazil) [braça] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Brazil) sang dặm (La Mã)
| Braca (Brazil) [braça] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Brazil) | 0.000015 dặm (La Mã) |
| 0.10 Braca (Brazil) | 0.000149 dặm (La Mã) |
| 1 Braca (Brazil) | 0.001487 dặm (La Mã) |
| 2 Braca (Brazil) | 0.002973 dặm (La Mã) |
| 3 Braca (Brazil) | 0.004460 dặm (La Mã) |
| 5 Braca (Brazil) | 0.007433 dặm (La Mã) |
| 10 Braca (Brazil) | 0.0149 dặm (La Mã) |
| 20 Braca (Brazil) | 0.0297 dặm (La Mã) |
| 50 Braca (Brazil) | 0.0743 dặm (La Mã) |
| 100 Braca (Brazil) | 0.1487 dặm (La Mã) |
| 1000 Braca (Brazil) | 1.49 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Braca (Brazil) sang dặm (La Mã)
1 Braca (Brazil) = 0.001487 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 672.64 Braca (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Brazil) sang dặm (La Mã):
15 Braca (Brazil) = 15 × 0.001487 dặm (La Mã) = 0.022300 dặm (La Mã)