Chuyển đổi Braca (Brazil) sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Brazil) [braça] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Brazil) sang Bán kính cực Trái đất
| Braca (Brazil) [braça] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Brazil) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 0.10 Braca (Brazil) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 1 Braca (Brazil) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 2 Braca (Brazil) | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 3 Braca (Brazil) | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 5 Braca (Brazil) | 0.000002 Bán kính cực Trái đất |
| 10 Braca (Brazil) | 0.000003 Bán kính cực Trái đất |
| 20 Braca (Brazil) | 0.000007 Bán kính cực Trái đất |
| 50 Braca (Brazil) | 0.000017 Bán kính cực Trái đất |
| 100 Braca (Brazil) | 0.000035 Bán kính cực Trái đất |
| 1000 Braca (Brazil) | 0.000346 Bán kính cực Trái đất |
Cách chuyển đổi Braca (Brazil) sang Bán kính cực Trái đất
1 Braca (Brazil) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 2889444 Braca (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Brazil) sang Bán kính cực Trái đất:
15 Braca (Brazil) = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000005 Bán kính cực Trái đất