Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang watt/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/mét vuông [W/m^2]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa:
watt/mét vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang watt/mét vuông
| mã lực/feet vuông [foot] | watt/mét vuông [W/m^2] |
|---|---|
| 0.01 foot | 80.27 W/m^2 |
| 0.10 foot | 802.66 W/m^2 |
| 1 foot | 8027 W/m^2 |
| 2 foot | 16053 W/m^2 |
| 3 foot | 24080 W/m^2 |
| 5 foot | 40133 W/m^2 |
| 10 foot | 80266 W/m^2 |
| 20 foot | 160533 W/m^2 |
| 50 foot | 401332 W/m^2 |
| 100 foot | 802665 W/m^2 |
| 1000 foot | 8026647 W/m^2 |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang watt/mét vuông
1 foot = 8027 W/m^2
1 W/m^2 = 0.000125 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to W/m^2:
15 foot = 15 × 8027 W/m^2 = 120400 W/m^2