Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa:
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
| mã lực/feet vuông [foot] | Btu (th)/giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.000049 inch |
| 0.10 foot | 0.000491 inch |
| 1 foot | 0.004912 inch |
| 2 foot | 0.009823 inch |
| 3 foot | 0.0147 inch |
| 5 foot | 0.0246 inch |
| 10 foot | 0.0491 inch |
| 20 foot | 0.0982 inch |
| 50 foot | 0.2456 inch |
| 100 foot | 0.4912 inch |
| 1000 foot | 4.91 inch |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
1 foot = 0.004912 inch
1 inch = 203.60 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to inch:
15 foot = 15 × 0.004912 inch = 0.073673 inch