Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị feet [foot]
mã lực/feet vuông [foot]
feet [foot]

mã lực/feet vuông

Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang feet

mã lực/feet vuông [foot] feet [foot]
0.01 mã lực/feet vuông 0.007073 feet
0.10 mã lực/feet vuông 0.0707 feet
1 mã lực/feet vuông 0.7073 feet
2 mã lực/feet vuông 1.41 feet
3 mã lực/feet vuông 2.12 feet
5 mã lực/feet vuông 3.54 feet
10 mã lực/feet vuông 7.07 feet
20 mã lực/feet vuông 14.15 feet
50 mã lực/feet vuông 35.36 feet
100 mã lực/feet vuông 70.73 feet
1000 mã lực/feet vuông 707.26 feet

Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang feet

1 mã lực/feet vuông = 0.707260 feet

1 feet = 1.41 mã lực/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực/feet vuông sang feet:
15 mã lực/feet vuông = 15 × 0.707260 feet = 10.61 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.