Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
| mã lực/feet vuông [foot] | Btu (th)/phút/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 mã lực/feet vuông | 0.4244 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 0.10 mã lực/feet vuông | 4.24 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1 mã lực/feet vuông | 42.44 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 2 mã lực/feet vuông | 84.87 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 3 mã lực/feet vuông | 127.31 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 5 mã lực/feet vuông | 212.18 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 10 mã lực/feet vuông | 424.36 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 20 mã lực/feet vuông | 848.71 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 50 mã lực/feet vuông | 2122 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 100 mã lực/feet vuông | 4244 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1000 mã lực/feet vuông | 42436 Btu (th)/phút/feet vuông |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 42.44 Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.023565 mã lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 mã lực/feet vuông = 15 × 42.44 Btu (th)/phút/feet vuông = 636.53 Btu (th)/phút/feet vuông