Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa:
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
| mã lực/feet vuông [foot] | Btu (th)/phút/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.4244 foot |
| 0.10 foot | 4.24 foot |
| 1 foot | 42.44 foot |
| 2 foot | 84.87 foot |
| 3 foot | 127.31 foot |
| 5 foot | 212.18 foot |
| 10 foot | 424.36 foot |
| 20 foot | 848.71 foot |
| 50 foot | 2122 foot |
| 100 foot | 4244 foot |
| 1000 foot | 42436 foot |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
1 foot = 42.44 foot
1 foot = 0.023565 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 42.44 foot = 636.53 foot