Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa:
centimét
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang centimét
| mã lực/feet vuông [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.1151 centimeter |
| 0.10 foot | 1.15 centimeter |
| 1 foot | 11.51 centimeter |
| 2 foot | 23.02 centimeter |
| 3 foot | 34.53 centimeter |
| 5 foot | 57.55 centimeter |
| 10 foot | 115.10 centimeter |
| 20 foot | 230.21 centimeter |
| 50 foot | 575.52 centimeter |
| 100 foot | 1151 centimeter |
| 1000 foot | 11510 centimeter |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang centimét
1 foot = 11.51 centimeter
1 centimeter = 0.086877 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 11.51 centimeter = 172.66 centimeter