Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa: mã lực (hệ mét)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông bằng 7916.8426564296 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông
| mã lực/feet vuông [foot] | mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 mã lực/feet vuông | 0.0101 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 0.10 mã lực/feet vuông | 0.1014 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 1 mã lực/feet vuông | 1.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 2 mã lực/feet vuông | 2.03 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 3 mã lực/feet vuông | 3.04 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 5 mã lực/feet vuông | 5.07 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 10 mã lực/feet vuông | 10.14 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 20 mã lực/feet vuông | 20.28 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 50 mã lực/feet vuông | 50.69 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 100 mã lực/feet vuông | 101.39 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
| 1000 mã lực/feet vuông | 1014 mã lực (hệ mét)/feet vuông |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 1.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông
1 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 0.986320 mã lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông:
15 mã lực/feet vuông = 15 × 1.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 15.21 mã lực (hệ mét)/feet vuông