Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị feet [foot]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang feet
| mã lực/feet vuông [foot] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 mã lực/feet vuông | 0.4241 feet |
| 0.10 mã lực/feet vuông | 4.24 feet |
| 1 mã lực/feet vuông | 42.41 feet |
| 2 mã lực/feet vuông | 84.81 feet |
| 3 mã lực/feet vuông | 127.22 feet |
| 5 mã lực/feet vuông | 212.04 feet |
| 10 mã lực/feet vuông | 424.07 feet |
| 20 mã lực/feet vuông | 848.14 feet |
| 50 mã lực/feet vuông | 2120 feet |
| 100 mã lực/feet vuông | 4241 feet |
| 1000 mã lực/feet vuông | 42407 feet |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang feet
1 mã lực/feet vuông = 42.41 feet
1 feet = 0.023581 mã lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực/feet vuông sang feet:
15 mã lực/feet vuông = 15 × 42.41 feet = 636.11 feet