Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
Btu (th)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
| mã lực/feet vuông [foot] | Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 mã lực/feet vuông | 25.46 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 0.10 mã lực/feet vuông | 254.61 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 1 mã lực/feet vuông | 2546 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 2 mã lực/feet vuông | 5092 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 3 mã lực/feet vuông | 7638 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 5 mã lực/feet vuông | 12731 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 10 mã lực/feet vuông | 25461 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 20 mã lực/feet vuông | 50923 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 50 mã lực/feet vuông | 127307 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 100 mã lực/feet vuông | 254614 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 1000 mã lực/feet vuông | 2546136 Btu (th)/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 2546 Btu (th)/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.000393 mã lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông:
15 mã lực/feet vuông = 15 × 2546 Btu (th)/giờ/feet vuông = 38192 Btu (th)/giờ/feet vuông