Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa:
Btu (th)/giờ/feet vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
| mã lực/feet vuông [foot] | Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 foot | 25.46 foot |
| 0.10 foot | 254.61 foot |
| 1 foot | 2546 foot |
| 2 foot | 5092 foot |
| 3 foot | 7638 foot |
| 5 foot | 12731 foot |
| 10 foot | 25461 foot |
| 20 foot | 50923 foot |
| 50 foot | 127307 foot |
| 100 foot | 254614 foot |
| 1000 foot | 2546136 foot |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
1 foot = 2546 foot
1 foot = 0.000393 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 2546 foot = 38192 foot