Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
mã lực/feet vuông
Định nghĩa:
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
| mã lực/feet vuông [foot] | CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] |
|---|---|
| 0.01 foot | 14.14 CHU/hour/square foot |
| 0.10 foot | 141.36 CHU/hour/square foot |
| 1 foot | 1414 CHU/hour/square foot |
| 2 foot | 2827 CHU/hour/square foot |
| 3 foot | 4241 CHU/hour/square foot |
| 5 foot | 7068 CHU/hour/square foot |
| 10 foot | 14136 CHU/hour/square foot |
| 20 foot | 28271 CHU/hour/square foot |
| 50 foot | 70679 CHU/hour/square foot |
| 100 foot | 141357 CHU/hour/square foot |
| 1000 foot | 1413574 CHU/hour/square foot |
Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
1 foot = 1414 CHU/hour/square foot
1 CHU/hour/square foot = 0.000707 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to CHU/hour/square foot:
15 foot = 15 × 1414 CHU/hour/square foot = 21204 CHU/hour/square foot