Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
mã lực/feet vuông [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]

mã lực/feet vuông

Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

mã lực/feet vuông [foot] CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
0.01 mã lực/feet vuông 14.14 CHU/giờ/feet vuông
0.10 mã lực/feet vuông 141.36 CHU/giờ/feet vuông
1 mã lực/feet vuông 1414 CHU/giờ/feet vuông
2 mã lực/feet vuông 2827 CHU/giờ/feet vuông
3 mã lực/feet vuông 4241 CHU/giờ/feet vuông
5 mã lực/feet vuông 7068 CHU/giờ/feet vuông
10 mã lực/feet vuông 14136 CHU/giờ/feet vuông
20 mã lực/feet vuông 28271 CHU/giờ/feet vuông
50 mã lực/feet vuông 70679 CHU/giờ/feet vuông
100 mã lực/feet vuông 141357 CHU/giờ/feet vuông
1000 mã lực/feet vuông 1413574 CHU/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

1 mã lực/feet vuông = 1414 CHU/giờ/feet vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.000707 mã lực/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông:
15 mã lực/feet vuông = 15 × 1414 CHU/giờ/feet vuông = 21204 CHU/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.