Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
mã lực/feet vuông [foot]
centimét [centimeter]

mã lực/feet vuông

Định nghĩa:

centimét

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang centimét

mã lực/feet vuông [foot] centimét [centimeter]
0.01 foot 0.008027 centimeter
0.10 foot 0.0803 centimeter
1 foot 0.8027 centimeter
2 foot 1.61 centimeter
3 foot 2.41 centimeter
5 foot 4.01 centimeter
10 foot 8.03 centimeter
20 foot 16.05 centimeter
50 foot 40.13 centimeter
100 foot 80.27 centimeter
1000 foot 802.66 centimeter

Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang centimét

1 foot = 0.802665 centimeter

1 centimeter = 1.25 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 0.802665 centimeter = 12.04 centimeter

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến