Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang watt/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
mã lực/feet vuông [foot]
watt/inch vuông [W/in^2]

mã lực/feet vuông

Định nghĩa:

watt/inch vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang watt/inch vuông

mã lực/feet vuông [foot] watt/inch vuông [W/in^2]
0.01 foot 0.0518 W/in^2
0.10 foot 0.5178 W/in^2
1 foot 5.18 W/in^2
2 foot 10.36 W/in^2
3 foot 15.54 W/in^2
5 foot 25.89 W/in^2
10 foot 51.78 W/in^2
20 foot 103.57 W/in^2
50 foot 258.92 W/in^2
100 foot 517.85 W/in^2
1000 foot 5178 W/in^2

Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang watt/inch vuông

1 foot = 5.18 W/in^2

1 W/in^2 = 0.193107 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to W/in^2:
15 foot = 15 × 5.18 W/in^2 = 77.68 W/in^2

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến