Chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
mã lực/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]

mã lực/feet vuông

Định nghĩa:

Btu (IT)/giây/feet vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

mã lực/feet vuông [foot] Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
0.01 foot 0.007068 foot
0.10 foot 0.0707 foot
1 foot 0.7068 foot
2 foot 1.41 foot
3 foot 2.12 foot
5 foot 3.53 foot
10 foot 7.07 foot
20 foot 14.14 foot
50 foot 35.34 foot
100 foot 70.68 foot
1000 foot 706.79 foot

Cách chuyển đổi mã lực/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

1 foot = 0.706787 foot

1 foot = 1.41 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 0.706787 foot = 10.60 foot

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến