Chuyển đổi mét/pint (Mỹ) sang mét/mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/pint (Mỹ) [m/pt (US)] sang đơn vị mét/mét khối [m/m^3]
mét/pint (Mỹ)
Định nghĩa: mét/pint (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/mét khối
Định nghĩa: mét/mét khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/pint (Mỹ) sang mét/mét khối
| mét/pint (Mỹ) [m/pt (US)] | mét/mét khối [m/m^3] |
|---|---|
| 0.01 mét/pint (Mỹ) | 21.13 mét/mét khối |
| 0.10 mét/pint (Mỹ) | 211.34 mét/mét khối |
| 1 mét/pint (Mỹ) | 2113 mét/mét khối |
| 2 mét/pint (Mỹ) | 4227 mét/mét khối |
| 3 mét/pint (Mỹ) | 6340 mét/mét khối |
| 5 mét/pint (Mỹ) | 10567 mét/mét khối |
| 10 mét/pint (Mỹ) | 21134 mét/mét khối |
| 20 mét/pint (Mỹ) | 42268 mét/mét khối |
| 50 mét/pint (Mỹ) | 105669 mét/mét khối |
| 100 mét/pint (Mỹ) | 211338 mét/mét khối |
| 1000 mét/pint (Mỹ) | 2113376 mét/mét khối |
Cách chuyển đổi mét/pint (Mỹ) sang mét/mét khối
1 mét/pint (Mỹ) = 2113 mét/mét khối
1 mét/mét khối = 0.000473 mét/pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/pint (Mỹ) sang mét/mét khối:
15 mét/pint (Mỹ) = 15 × 2113 mét/mét khối = 31701 mét/mét khối