Chuyển đổi mét/pint (Mỹ) sang mét/inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/pint (Mỹ) [m/pt (US)] sang đơn vị mét/inch khối [m/in^3]
mét/pint (Mỹ)
Định nghĩa: mét/pint (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/pint (Mỹ) sang mét/inch khối
| mét/pint (Mỹ) [m/pt (US)] | mét/inch khối [m/in^3] |
|---|---|
| 0.01 mét/pint (Mỹ) | 0.000346 mét/inch khối |
| 0.10 mét/pint (Mỹ) | 0.003463 mét/inch khối |
| 1 mét/pint (Mỹ) | 0.0346 mét/inch khối |
| 2 mét/pint (Mỹ) | 0.0693 mét/inch khối |
| 3 mét/pint (Mỹ) | 0.1039 mét/inch khối |
| 5 mét/pint (Mỹ) | 0.1732 mét/inch khối |
| 10 mét/pint (Mỹ) | 0.3463 mét/inch khối |
| 20 mét/pint (Mỹ) | 0.6926 mét/inch khối |
| 50 mét/pint (Mỹ) | 1.73 mét/inch khối |
| 100 mét/pint (Mỹ) | 3.46 mét/inch khối |
| 1000 mét/pint (Mỹ) | 34.63 mét/inch khối |
Cách chuyển đổi mét/pint (Mỹ) sang mét/inch khối
1 mét/pint (Mỹ) = 0.034632 mét/inch khối
1 mét/inch khối = 28.87 mét/pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/pint (Mỹ) sang mét/inch khối:
15 mét/pint (Mỹ) = 15 × 0.034632 mét/inch khối = 0.519481 mét/inch khối