Chuyển đổi mét/gallon (Anh) sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
mét/gallon (Anh)
Định nghĩa: mét/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/gallon (Anh) sang hải lý/lít
| mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/gallon (Anh) | 0.000001 hải lý/lít |
| 0.10 mét/gallon (Anh) | 0.000012 hải lý/lít |
| 1 mét/gallon (Anh) | 0.000119 hải lý/lít |
| 2 mét/gallon (Anh) | 0.000237 hải lý/lít |
| 3 mét/gallon (Anh) | 0.000356 hải lý/lít |
| 5 mét/gallon (Anh) | 0.000593 hải lý/lít |
| 10 mét/gallon (Anh) | 0.001187 hải lý/lít |
| 20 mét/gallon (Anh) | 0.002374 hải lý/lít |
| 50 mét/gallon (Anh) | 0.005935 hải lý/lít |
| 100 mét/gallon (Anh) | 0.0119 hải lý/lít |
| 1000 mét/gallon (Anh) | 0.1187 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi mét/gallon (Anh) sang hải lý/lít
1 mét/gallon (Anh) = 0.000119 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 8425 mét/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/gallon (Anh) sang hải lý/lít:
15 mét/gallon (Anh) = 15 × 0.000119 hải lý/lít = 0.001780 hải lý/lít