Chuyển đổi mét/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]
mét/gallon (Anh)
Định nghĩa: mét/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
| mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)] | gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] |
|---|---|
| 0.01 mét/gallon (Anh) | 0.000005 gallon (Mỹ)/dặm |
| 0.10 mét/gallon (Anh) | 0.000052 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1 mét/gallon (Anh) | 0.000517 gallon (Mỹ)/dặm |
| 2 mét/gallon (Anh) | 0.001035 gallon (Mỹ)/dặm |
| 3 mét/gallon (Anh) | 0.001552 gallon (Mỹ)/dặm |
| 5 mét/gallon (Anh) | 0.002587 gallon (Mỹ)/dặm |
| 10 mét/gallon (Anh) | 0.005174 gallon (Mỹ)/dặm |
| 20 mét/gallon (Anh) | 0.0103 gallon (Mỹ)/dặm |
| 50 mét/gallon (Anh) | 0.0259 gallon (Mỹ)/dặm |
| 100 mét/gallon (Anh) | 0.0517 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1000 mét/gallon (Anh) | 0.5174 gallon (Mỹ)/dặm |
Cách chuyển đổi mét/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
1 mét/gallon (Anh) = 0.000517 gallon (Mỹ)/dặm
1 gallon (Mỹ)/dặm = 1933 mét/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm:
15 mét/gallon (Anh) = 15 × 0.000517 gallon (Mỹ)/dặm = 0.007761 gallon (Mỹ)/dặm