Chuyển đổi tấn-lực (dài) sang tấn-lực (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài) [tonf (UK)] sang đơn vị tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)]
tấn-lực (dài)
Định nghĩa: tấn-lực (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) bằng 9964.0164181707 newton.
tấn-lực (ngắn)
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn) bằng 8896.443230521 newton.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài) sang tấn-lực (ngắn)
| tấn-lực (dài) [tonf (UK)] | tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài) | 0.0112 tấn-lực (ngắn) |
| 0.10 tấn-lực (dài) | 0.1120 tấn-lực (ngắn) |
| 1 tấn-lực (dài) | 1.12 tấn-lực (ngắn) |
| 2 tấn-lực (dài) | 2.24 tấn-lực (ngắn) |
| 3 tấn-lực (dài) | 3.36 tấn-lực (ngắn) |
| 5 tấn-lực (dài) | 5.60 tấn-lực (ngắn) |
| 10 tấn-lực (dài) | 11.20 tấn-lực (ngắn) |
| 20 tấn-lực (dài) | 22.40 tấn-lực (ngắn) |
| 50 tấn-lực (dài) | 56.00 tấn-lực (ngắn) |
| 100 tấn-lực (dài) | 112.00 tấn-lực (ngắn) |
| 1000 tấn-lực (dài) | 1120 tấn-lực (ngắn) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài) sang tấn-lực (ngắn)
1 tấn-lực (dài) = 1.12 tấn-lực (ngắn)
1 tấn-lực (ngắn) = 0.892857 tấn-lực (dài)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài) sang tấn-lực (ngắn):
15 tấn-lực (dài) = 15 × 1.12 tấn-lực (ngắn) = 16.80 tấn-lực (ngắn)