Chuyển đổi tấn-lực (dài) sang pound-lực
tấn-lực (dài)
Định nghĩa: tấn-lực (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) bằng 9964.0164181707 newton.
pound-lực
Định nghĩa: pound-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực bằng 4.4482216153 newton.
Lịch sử/nguồn gốc: Pound-Force là một phần của hệ thống đơn vị Foot-Pound-Second (fps). Cho đến năm 1901, khi hội nghị Tổng trọng lượng và các biện pháp thông qua tăng tốc tiêu chuẩn do trọng lực 9.80665 m/S2, lực lượng pound không được xác định chính xác.
Cách sử dụng hiện tại: Sau khi áp dụng hệ thống các đơn vị quốc tế (Si), Newton, một đơn vị lực có nguồn gốc si, đã trở thành đơn vị đo lực ưa thích. Mặc dù Pound-Force vẫn có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định, nó không phải là một đơn vị đo lường được sử dụng rộng rãi.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài) sang pound-lực
| tấn-lực (dài) [tonf (UK)] | pound-lực [lbf] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài) | 22.40 pound-lực |
| 0.10 tấn-lực (dài) | 224.00 pound-lực |
| 1 tấn-lực (dài) | 2240 pound-lực |
| 2 tấn-lực (dài) | 4480 pound-lực |
| 3 tấn-lực (dài) | 6720 pound-lực |
| 5 tấn-lực (dài) | 11200 pound-lực |
| 10 tấn-lực (dài) | 22400 pound-lực |
| 20 tấn-lực (dài) | 44800 pound-lực |
| 50 tấn-lực (dài) | 112000 pound-lực |
| 100 tấn-lực (dài) | 224000 pound-lực |
| 1000 tấn-lực (dài) | 2240000 pound-lực |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài) sang pound-lực
1 tấn-lực (dài) = 2240 pound-lực
1 pound-lực = 0.000446 tấn-lực (dài)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài) sang pound-lực:
15 tấn-lực (dài) = 15 × 2240 pound-lực = 33600 pound-lực