Chuyển đổi pound/giây sang tấn (hệ mét)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây [lb/s] sang đơn vị tấn (hệ mét)/giây [t/s]
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/giây
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giây bằng 1000 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây sang tấn (hệ mét)/giây
| pound/giây [lb/s] | tấn (hệ mét)/giây [t/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây | 0.000005 tấn (hệ mét)/giây |
| 0.10 pound/giây | 0.000045 tấn (hệ mét)/giây |
| 1 pound/giây | 0.000454 tấn (hệ mét)/giây |
| 2 pound/giây | 0.000907 tấn (hệ mét)/giây |
| 3 pound/giây | 0.001361 tấn (hệ mét)/giây |
| 5 pound/giây | 0.002268 tấn (hệ mét)/giây |
| 10 pound/giây | 0.004536 tấn (hệ mét)/giây |
| 20 pound/giây | 0.009072 tấn (hệ mét)/giây |
| 50 pound/giây | 0.0227 tấn (hệ mét)/giây |
| 100 pound/giây | 0.0454 tấn (hệ mét)/giây |
| 1000 pound/giây | 0.4536 tấn (hệ mét)/giây |
Cách chuyển đổi pound/giây sang tấn (hệ mét)/giây
1 pound/giây = 0.000454 tấn (hệ mét)/giây
1 tấn (hệ mét)/giây = 2205 pound/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây sang tấn (hệ mét)/giây:
15 pound/giây = 15 × 0.000454 tấn (hệ mét)/giây = 0.006804 tấn (hệ mét)/giây