Chuyển đổi pound/giây sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây [lb/s] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây sang pound/phút
| pound/giây [lb/s] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây | 0.6000 pound/phút |
| 0.10 pound/giây | 6.00 pound/phút |
| 1 pound/giây | 60.00 pound/phút |
| 2 pound/giây | 120.00 pound/phút |
| 3 pound/giây | 180.00 pound/phút |
| 5 pound/giây | 300.00 pound/phút |
| 10 pound/giây | 600.00 pound/phút |
| 20 pound/giây | 1200 pound/phút |
| 50 pound/giây | 3000 pound/phút |
| 100 pound/giây | 6000 pound/phút |
| 1000 pound/giây | 60000 pound/phút |
Cách chuyển đổi pound/giây sang pound/phút
1 pound/giây = 60.00 pound/phút
1 pound/phút = 0.016667 pound/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây sang pound/phút:
15 pound/giây = 15 × 60.00 pound/phút = 900.00 pound/phút