Chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây [lb/s] sang đơn vị kilôgram/phút [kg/min]
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/phút
| pound/giây [lb/s] | kilôgram/phút [kg/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây | 0.2722 kilôgram/phút |
| 0.10 pound/giây | 2.72 kilôgram/phút |
| 1 pound/giây | 27.22 kilôgram/phút |
| 2 pound/giây | 54.43 kilôgram/phút |
| 3 pound/giây | 81.65 kilôgram/phút |
| 5 pound/giây | 136.08 kilôgram/phút |
| 10 pound/giây | 272.16 kilôgram/phút |
| 20 pound/giây | 544.31 kilôgram/phút |
| 50 pound/giây | 1361 kilôgram/phút |
| 100 pound/giây | 2722 kilôgram/phút |
| 1000 pound/giây | 27216 kilôgram/phút |
Cách chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/phút
1 pound/giây = 27.22 kilôgram/phút
1 kilôgram/phút = 0.036744 pound/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây sang kilôgram/phút:
15 pound/giây = 15 × 27.22 kilôgram/phút = 408.23 kilôgram/phút