Chuyển đổi pound/giây sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây [lb/s] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây sang pound/giờ
| pound/giây [lb/s] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây | 36.00 pound/giờ |
| 0.10 pound/giây | 360.00 pound/giờ |
| 1 pound/giây | 3600 pound/giờ |
| 2 pound/giây | 7200 pound/giờ |
| 3 pound/giây | 10800 pound/giờ |
| 5 pound/giây | 18000 pound/giờ |
| 10 pound/giây | 36000 pound/giờ |
| 20 pound/giây | 72000 pound/giờ |
| 50 pound/giây | 180000 pound/giờ |
| 100 pound/giây | 360000 pound/giờ |
| 1000 pound/giây | 3599999 pound/giờ |
Cách chuyển đổi pound/giây sang pound/giờ
1 pound/giây = 3600 pound/giờ
1 pound/giờ = 0.000278 pound/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây sang pound/giờ:
15 pound/giây = 15 × 3600 pound/giờ = 54000 pound/giờ