Chuyển đổi pound/giây sang tấn (hệ mét)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây [lb/s] sang đơn vị tấn (hệ mét)/phút [t/min]
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/phút
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/phút bằng 16.6666666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây sang tấn (hệ mét)/phút
| pound/giây [lb/s] | tấn (hệ mét)/phút [t/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây | 0.000272 tấn (hệ mét)/phút |
| 0.10 pound/giây | 0.002722 tấn (hệ mét)/phút |
| 1 pound/giây | 0.0272 tấn (hệ mét)/phút |
| 2 pound/giây | 0.0544 tấn (hệ mét)/phút |
| 3 pound/giây | 0.0816 tấn (hệ mét)/phút |
| 5 pound/giây | 0.1361 tấn (hệ mét)/phút |
| 10 pound/giây | 0.2722 tấn (hệ mét)/phút |
| 20 pound/giây | 0.5443 tấn (hệ mét)/phút |
| 50 pound/giây | 1.36 tấn (hệ mét)/phút |
| 100 pound/giây | 2.72 tấn (hệ mét)/phút |
| 1000 pound/giây | 27.22 tấn (hệ mét)/phút |
Cách chuyển đổi pound/giây sang tấn (hệ mét)/phút
1 pound/giây = 0.027216 tấn (hệ mét)/phút
1 tấn (hệ mét)/phút = 36.74 pound/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây sang tấn (hệ mét)/phút:
15 pound/giây = 15 × 0.027216 tấn (hệ mét)/phút = 0.408233 tấn (hệ mét)/phút